cổ lệ
Định nghĩa
Danh từ:
- Phong tục cũ, tập quán xưa: "cổ lệ" chỉ những thói quen, tập tục đã tồn tại từ lâu đời trong xã hội, thường mang tính truyền thống, có thể đã lỗi thời hoặc ít được thực hành trong thời hiện đại.
Động từ (cổ, văn chương):
- Khuyến khích, động viên: "cổ lệ" có nghĩa là thúc đẩy, kích thích ai đó làm việc gì đó, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học cổ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nhiều cổ lệ trong làng xã đã dần bị mai một theo thời gian. (Nhiều phong tục cũ trong làng xã đã dần biến mất.)
- Việc giữ gìn cổ lệ là cách để bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. (Việc duy trì tập quán xưa giúp giữ gìn truyền thống.)
Động từ (cổ, văn chương):
- Nhà vua cổ lệ dân chúng chăm chỉ làm việc. (Nhà vua khuyến khích dân chúng siêng năng lao động.)
- Thầy giáo cổ lệ học trò theo đuổi tri thức. (Thầy giáo động viên học trò theo đuổi kiến thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo cổ lệ": tuân theo phong tục cũ.
- Lễ cưới được tổ chức theo cổ lệ của làng. (Đám cưới được tiến hành đúng tập quán xưa của làng.)
"cổ lệ đã lỗi thời": những tập tục không còn phù hợp với thời đại.
- Một số cổ lệ đã lỗi thời cần được thay đổi để phù hợp với xã hội hiện đại. (Những phong tục cũ không còn hợp lý cần được điều chỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
Cổ tục (danh từ): tập tục cũ, mang nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh tính lạc hậu.
- Cổ tục trọng nam khinh nữ đã dần bị xóa bỏ. (Tập tục cũ coi trọng nam giới hơn nữ giới đã dần biến mất.)
Lệ làng (danh từ): quy định, tập quán riêng của một làng xã.
- Lệ làng cấm chặt cây cổ thụ ở đình. (Quy định của làng cấm chặt cây cổ thụ tại đình.)
Từ đồng nghĩa
- Tập tục: thói quen, quy tắc được hình thành từ lâu đời.
- Phong tục: những thói quen văn hóa, xã hội truyền thống.
- Khuyến khích (đối với nghĩa động từ): động viên, thúc đẩy.
Thành ngữ liên quan
- Cổ lệ khó bỏ: tập tục cũ khó thay đổi.
- Dù xã hội phát triển, cổ lệ khó bỏ vẫn còn tồn tại ở nhiều vùng quê. (Dù xã hội tiến bộ, những phong tục cũ khó thay đổi vẫn còn ở nhiều nơi.)